Bản dịch của từ 椋子木 trong tiếng Việt

椋子木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

椋子木 (Danh từ)

liáng zǐ mù
01

Tên một loài cây (gỗ); còn gọi là 凉子木灯台树 — một loại cây dùng làm gỗ, tên cây cổ truyền Trung Hoa

木名。又称凉子木﹑即来﹑灯台树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椋子木

liáng

zi

Các từ liên quan

椋鸟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
木三对
木上座
木下三郎
木丸
椋
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,木,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép