Bản dịch của từ 椋鸟 trong tiếng Việt
椋鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
椋鸟 (Danh từ)
【liáng niǎo】
01
Sáo xám
灰椋鸟 (Sturnus cineraceus)
Ví dụ
02
Chim sáo
椋鸟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椋鸟
liáng
椋
niǎo
鸟
Các từ liên quan
椋子木
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
糧
樑
凉
踉
粱
辌
㹁
䭪
駺
粮
鿄
朹
桸
樱
檳
㭍
杖
業
枒
樂
棼
櫔
欗
㙓
䁀
鈕
㦸
㛶
㫶
㾞
窜
椒
揣
揕
軻
椋鸟
欧椋鸟
粉红椋鸟
丝光椋鸟
灰背椋鸟
紫背椋鸟
