Bản dịch của từ 植党营私 trong tiếng Việt

植党营私

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植党营私 (Tính từ)

zhí dǎng yíng sī
01

Lợi dụng đảng phái để thu lợi cá nhân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植党营私

zhí

dǎng

yíng

Các từ liên quan

植业
植义
植保
植党
植党自私
党与
党义
党事
党亲
党人
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
私下
私下里
私业
私丧
私为
植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép