Bản dịch của từ 植发冲冠 trong tiếng Việt
植发冲冠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
植发冲冠 (Tính từ)
【zhí fà chōng guàn】
01
Tóc dựng lên; tức giận hoặc hưng phấn đến mức tóc dựng lên; trồng tóc; tóc mọc dày và đẹp
植发:指通过手术或其他方法将头发移植到脱发的部位。 冲冠:形容头发长得非常茂盛,像冠冕一样。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植发冲冠
zhí
植
fà
发
chōng
冲
guàn
冠
Các từ liên quan
植业
植义
植保
植党
植党自私
发丧
冲主
冲举
冲人
冲会
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,直
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膱
釞
聀
㜼
漐
職
姪
妷
軄
馽
䵂
直
楾
㮡
樟
椿
楢
㭢
栢
㰔
㮅
棃
椬
栘
湦
搀
愜
䣔
㰳
竦
揯
媕
甯
閏
㨩
税
植物
种植
移植
植树
植被
植入
植株
培植
植苗
曹植
