Bản dịch của từ 植树节 trong tiếng Việt

植树节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植树节 (Danh từ)

zhí shù jié
01

Tết trồng cây, Ngày trồng cây

植树造林、绿化祖国的节日。中国的植树节是3月12日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植树节

zhí

shù

jié

Các từ liên quan

植业
植义
植保
植党
植党自私
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép