Bản dịch của từ 植物名实图考 trong tiếng Việt
植物名实图考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
植物名实图考 (Danh từ)
【zhí wù míng shí tú kǎo】
01
Tác phẩm thực vật học quan trọng của Trung Quốc thế kỷ 19, biên soạn bởi Wu Qirui, bao gồm nhiều loại thực vật.
19世纪中国重要的植物学著作。清代吴其睿撰。分“植物名实图考长编”和“植物名实图考”两部分,共收载植物一千七百十四种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植物名实图考
zhí
植
wù
物
míng
名
shí
实
tú
图
kǎo
考
Các từ liên quan
植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
图为不轨
图乙
图书
图书府
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,直
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膱
釞
聀
㜼
漐
職
姪
妷
軄
馽
䵂
直
楾
㮡
樟
椿
楢
㭢
栢
㰔
㮅
棃
椬
栘
湦
搀
愜
䣔
㰳
竦
揯
媕
甯
閏
㨩
税
植物
种植
移植
植树
植被
植入
植株
培植
植苗
曹植
