Bản dịch của từ 植物油 trong tiếng Việt

植物油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植物油 (Danh từ)

zhí wù yóu
01

Dầu thực vật; dầu thảo mộc

从植物种子或果实中压榨或提炼出来的油,如豆油、桐油、花生油、椰子油等有的供食用,有的是制造润滑油、油漆的重要原料

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植物油

zhí

yóu

Các từ liên quan

植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép