Bản dịch của từ 植物激素 trong tiếng Việt

植物激素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植物激素 (Danh từ)

zhí wù jī sù
01

Hormon thực vật, chất hữu cơ nội sinh điều tiết sự phát triển và sinh trưởng của thực vật.

植物体内产生的对生长发育等生理过程起调节、控制作用的微量有机物。通常由一部分器官或组织产生,运到另一部分器官或组织发挥作用。已发现的有生长素、赤霉素、细胞分裂素、乙烯和脱落酸五类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植物激素

zhí

Các từ liên quan

植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép