Bản dịch của từ 植物纤维 trong tiếng Việt

植物纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植物纤维 (Danh từ)

zhí wù xiān wéi
01

Sợi thực vật

直接从值物体上取得的纤维,如棉、麻的纤维

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植物纤维

zhí

xiān

wéi

Các từ liên quan

植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép