Bản dịch của từ 植物羣落 trong tiếng Việt
植物羣落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
植物羣落 (Danh từ)
【zhí wù qún luò】
01
Quần thể thực vật trong một khu vực — tập hợp các loài hoặc cùng loài cây sinh sống và tương tác (tương đương “quần xã thực vật” / Hán Việt: thực vật quần lạc).
在某一地区内,汇聚同种或多种植物,而形成一定关系的生存群体。通常可分为同种植物群落与异种植物群落。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植物羣落
zhí
植
wù
物
qún
羣
luò
落
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,直
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膱
釞
聀
㜼
漐
職
姪
妷
軄
馽
䵂
直
楾
㮡
樟
椿
楢
㭢
栢
㰔
㮅
棃
椬
栘
湦
搀
愜
䣔
㰳
竦
揯
媕
甯
閏
㨩
税
植物
种植
移植
植树
植被
植入
植株
培植
植苗
曹植
