Bản dịch của từ 椎剽 trong tiếng Việt

椎剽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎剽 (Danh từ)

zhuī piāo
01

Giết người cướp của; tước đoạt và sát hại (thường chỉ hành động bạo lực để cướp bóc)

1.杀人劫物。

Ví dụ
02

Kẻ giết người cướp của; tên cướp vừa giết người vừa cướp tài sản (từ cổ, nghĩa tàn bạo)

2.指杀人劫物者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎剽

chuí

piāo

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
剽伤
剽便
剽俗
剽分
剽刦
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép