Bản dịch của từ 椎卵 trong tiếng Việt
椎卵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎卵 (Động từ)
【zhuī luǎn】
01
Dùng dùi đập trứng — ví von việc phá hủy rất dễ, việc làm tan vỡ nhanh chóng, dễ dàng (thường chỉ việc hủy hoại một cách nhanh chóng và dễ dàng).
以椎击卵。比喻毁坏甚易。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎卵
chuí
椎
luǎn
卵
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
