Bản dịch của từ 椎埋 trong tiếng Việt
椎埋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎埋 (Danh từ)
【chuí mái】
01
Đào mộ, cướp mộ (lén lút đào mồ mả để lấy đồ cổ hoặc của cải)
3.盗墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên hung đồ chuyên trộm cướp, sát nhân hoặc kẻ đào mồ mả (từ cổ, mang nghĩa xấu)
4.指偷盗抢杀的恶徒或盗墓者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giết người rồi chôn; hành động tàn sát và thủ tiêu xác (Hán-Việt: trùi mai/chuý mai tương tự âm)
1.劫杀人而埋之。亦泛指杀人。
Ví dụ
04
Tiêu diệt, giết chết (loại bỏ hoàn toàn); Hán Việt: 'chuê mai' — hình ảnh chôn vùi hoặc đập nát để xóa bỏ
2.指消灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎埋
chuí
椎
mái
埋
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
