Bản dịch của từ 椎埋狗窃 trong tiếng Việt

椎埋狗窃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎埋狗窃 (Tính từ)

chuí mái gǒu qiè
01

Trộm cướp; cướp bóc và trộm cắp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎埋狗窃

chuí

mái

gǒu

qiè

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
狗中
狗事
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép