Bản dịch của từ 椎布 trong tiếng Việt
椎布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎布 (Danh từ)
【zhuī bù】
01
Kiểu trang phục nữ giản dị: búi tóc đơn sơ, mặc áo vải thô; tượng trưng cho ăn mặc thanh bạch, ẩn cư
椎髻布衣。《后汉书·逸民传·梁鸿》载:梁鸿择孟光而娉,及嫁,始以装饰入门,七日而鸿不答,孟光讯因,知梁鸿有志遁隐,不喜孟光傅粉墨。孟光曰:“以观夫子之志耳。妾自有隐居之服。”乃更为椎髻,着布衣,操作而前。鸿大喜曰:“此真梁鸿妻也,能奉我矣!”后遂以“椎布”为女子服饰简朴之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎布
chuí
椎
bù
布
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
