Bản dịch của từ 椎心 trong tiếng Việt

椎心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎心 (Động từ)

chuí xīn
01

Đấm/ngực đau thắt; đau buồn đến mức ôm ngực mà đấm (Hán Việt: chùy tâm)

捶击胸口。形容极度悲痛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎心

chuí

xīn

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép