Bản dịch của từ 椎心呕血 trong tiếng Việt

椎心呕血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎心呕血 (Tính từ)

chuí xīn ǒu xuè
01

Đau lòng; khóc ra máu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎心呕血

chuí

xīn

ǒu

xuè

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép