Bản dịch của từ 椎拍宛转 trong tiếng Việt
椎拍宛转
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎拍宛转 (Tính từ)
【zhuī pāi wán zhuǎn】
01
Thích ứng với những thay đổi, di chuyển tự do; theo sự việc và trôi chảy một cách linh hoạt (bao gồm ý nghĩa tuân theo tự nhiên và thích ứng với những thay đổi)
语出《庄子.天下》:“椎拍輐断,与物宛转。”谓顺随变化。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎拍宛转
chuí
椎
pāi
拍
wǎn
宛
zhuǎn
转
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
