Bản dịch của từ 椎搨 trong tiếng Việt

椎搨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎搨 (Động từ)

zhuī tà
01

古书籍或古物所用的一种木制床榻靠椅亦作椎榻”),属古代家具名称少见词

1.亦作“椎榻”。

Ví dụ
02

Lấy dấu (ấn) bằng cách phủ giấy kim thạch, trải nỉ rồi dùng búa đập để chụp hình dạng và chữ, hình trên đồ kim loại hoặc đá

2.将纸覆于金石器物,铺毡捶击,以摹印其形状和上面的文字﹑图像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎搨

chuí

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
搨匠
搨子
搨本
搨翅
搨翼
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép