Bản dịch của từ 椎牛发冢 trong tiếng Việt

椎牛发冢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎牛发冢 (Tính từ)

chuí niú fā zhǒng
01

Giết bò đào mộ, chỉ hành vi tàn ác, không việc gì không làm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎牛发冢

chuí

niú

zhǒng

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
发丧
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép