Bản dịch của từ 椎牛歃血 trong tiếng Việt

椎牛歃血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎牛歃血 (Tính từ)

chuí niú shà xuè
01

Giết bò thề máu; thề nguyền với nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎牛歃血

chuí

niú

shà

xuè

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
歃会
歃盟
歃血
歃血为盟
歃血为誓
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép