Bản dịch của từ 椎结左衽 trong tiếng Việt

椎结左衽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎结左衽 (Danh từ)

zhuī jié zuǒ rèn
01

Một kiểu trang phục cổ (thuộc dân tộc ở biên giới): tóc búi như hình cây chùy, áo mặc chồng vạt trước sang bên trái (cài lệch sang trái).

挽髻如椎,穿前襟向左的衣服。古代边远少数民族的一种服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎结左衽

chuí

jié

zuǒ

rèn

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
结业
结义
结习
结了鸟
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
衽发
衽左
衽席
衽席不修
衽席之好
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép