Bản dịch của từ 椎结左语 trong tiếng Việt

椎结左语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎结左语 (Danh từ)

zhuī jié zuó yǔ
01

椎髻左言之解释为古代文言词组属典籍用语通常指与头饰椎髻或相关言语说法有关的记载或说法偏文言注释性用法

见“椎髻左言”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎结左语

chuí

jié

zuǒ

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
结业
结义
结习
结了鸟
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép