Bản dịch của từ 椎结箕踞 trong tiếng Việt

椎结箕踞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎结箕踞 (Danh từ)

zhuī jié jī jù
01

椎髻箕坐”:古代一种坐姿后多用于形容人盘腿坐着步态或神情懒散的样子可联想为盘腿而坐歪着头的姿态

见“椎髻箕坐”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎结箕踞

chuí

jié

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
结业
结义
结习
结了鸟
箕会
箕伯
箕倨
踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép