Bản dịch của từ 椎肤剥体 trong tiếng Việt

椎肤剥体

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎肤剥体 (Tính từ)

chuí fū bō tǐ
01

Hành hạ người khác; bạo lực; cắt bỏ da; cắt bỏ lớp da ngoài

切除皮肤的外层;通常用于医学或美容手术中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎肤剥体

chuí

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
肤不生毛
肤使
肤俗
肤公
肤凑
剥乱
体上
体二
体亮
体亲
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép