Bản dịch của từ 椎讷 trong tiếng Việt

椎讷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎讷 (Tính từ)

zhuī nè
01

Cục mịch, ngớ ngẩn, vụng về trong cách ăn nói — ngây ngô, không hoạt ngôn (Hán Việt: chuê nạt)

朴钝而不善言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎讷

chuí

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
讷于言敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép