Bản dịch của từ 椎轮 trong tiếng Việt
椎轮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎轮 (Danh từ)
【chuí lún】
01
Sự mới thành, giai đoạn sơ khai; việc/vật còn thô, vừa mới khởi tạo (tương tự “thô sơ, mới mẻ”)
2.比喻事物草创。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bánh xe nguyên thủy không nan (bánh xe bằng khúc gỗ), còn dùng để chỉ loại xe kéo/xe gỗ (栈车)
1.原始的无辐车轮。亦以指栈车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎轮
chuí
椎
lún
轮
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
