Bản dịch của từ 椎锋陷陈 trong tiếng Việt

椎锋陷陈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎锋陷陈 (Động từ)

chuí fēng xiàn chén
01

Dũng mãnh xông pha chiến trận; lao vào trận địa như xông pha cấm kỵ (gợi Hán-Việt: trụy phong lẫn lẫn tránh), chỉ hành động anh dũng, gan dạ trong chiến đấu

犹冲锋陷阵。形容作战勇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎锋陷陈

chuí

fēng

xiàn

chén

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
锋出
锋刃
锋利
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
陈丘
陈举
陈久
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép