Bản dịch của từ 椎锻 trong tiếng Việt
椎锻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎锻 (Động từ)
【zhuī duàn】
01
Mượn cớ răn dạy hoặc mắng mỏ để rèn luyện; cũng chỉ việc vu khống, bịa đặt tội lỗi để trừng phạt (từ văn ngôn)
2.犹锻炼,罗织罪名。
Ví dụ
02
Búa và đe (đe để rèn, cái đe/đá đỡ khi dùng búa); cụ thể: bộ dụng cụ gồm chiếc búa và tảng đe dùng để rèn sắt (Hán-Việt: chuuyển/chuôi/chuấn - liên tưởng đến 'chuí/chuí đe').
1.锤子和打铁用的砧石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎锻
chuí
椎
duàn
锻
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
锻件
锻修
锻压
锻工
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
