Bản dịch của từ 椎髻卉裳 trong tiếng Việt
椎髻卉裳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎髻卉裳 (Danh từ)
【zhuī jì huì cháng】
01
Kiểu búi tóc hình chùy (椎髻) và áo quần làm bằng cỏ (卉裳) — trang phục, đầu tóc thô sơ của người ở vùng xa xăm, chưa khai hóa; còn dùng để chỉ người dân miền biên cương, dân tộc thiểu số mang nghĩa cổ hoặc hơi miệt thị
椎状的发髻,草制的衣裳。多为边远﹑未开化地区人的妆饰,因亦借指边远﹑未开化地区的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎髻卉裳
chuí
椎
jì
髻
huì
卉
shang
裳
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
