Bản dịch của từ 椎髻左言 trong tiếng Việt
椎髻左言
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎髻左言 (Động từ)
【zhuī jì zuǒ yán】
01
Cổ ngữ: dạng nói cũ, tương tự cách diễn đạt '椎结左语' — chỉ lời nói khó hiểu hoặc cách nói văn chương, cổ kính; thường xuất hiện trong văn liệu chữ Hán cổ
1.亦作“椎结左语”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
把头发挽成像椎子(锥形)状的髻;并说外族语言(含描述异族风俗的义项)。可记为“椎形发髻、言外族语”。
2.挽髻如椎,说外族话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎髻左言
chuí
椎
jì
髻
zuǒ
左
yán
言
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
