Bản dịch của từ 椎髻箕坐 trong tiếng Việt
椎髻箕坐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎髻箕坐 (Danh từ)
【zhuī jì jī zuò】
01
Tập quán cổ xưa của người vùng Nam Việt: búi tóc giống hình chày (椎), ngồi kiểu giống chiếc rá (箕),即髻如椎,坐如箕的服饰与坐姿风俗。
2.髻如椎,坐如箕。古代南越一带人的风俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngồi bắt chéo chân, chồm người về phía trước hoặc co chân thành tư thế “ngồi trượt tuyết” (thuật ngữ sách cổ hay còn gọi là “vertebral Anton-skiju”) – tư thế ngồi không đều, hơi cong người
1.亦作“椎结箕踞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎髻箕坐
chuí
椎
jì
髻
jī
箕
zuò
坐
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
箕会
箕伯
箕倨
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
