Bản dịch của từ 椎髻鸟语 trong tiếng Việt
椎髻鸟语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
椎髻鸟语 (Danh từ)
【zhuī jì niáo yǔ】
01
Những mô tả cổ xưa về kiểu tóc và ngôn ngữ của người miền Nam: búi tóc giống như búi tóc hình nón, giọng nói như tiếng chim hót (ám chỉ phong tục và cách phát âm của nước ngoài)
结如椎之髻,说似鸟鸣之语。古代指南方人的妆饰和语言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎髻鸟语
chuí
椎
jì
髻
niǎo
鸟
yǔ
语
Các từ liên quan
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵻
骓
騅
錐
追
隹
锥
揣
垂
锤
陲
䄲
顀
䳠
㩾
桘
腄
鎚
倕
圌
枈
㮭
㯯
槐
棃
槨
檩
桾
株
㮳
柢
棤
𠌩
萺
䓻
琵
㴖
夡
㴜
嗖
㑳
溈
鈉
寏
颈椎
脊椎
腰椎
颈椎病
脊椎侧弯
椎骨
尾椎
胸椎
椎体
骶椎
椎子
荐椎
背椎
椎髻
骨椎
