Bản dịch của từ 椎鲁敦朴 trong tiếng Việt

椎鲁敦朴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

椎鲁敦朴 (Tính từ)

chuí lǔ dūn piáo
01

Chỉ tính cách chất phác, thật thà, mộc mạc (tính cách ngay thẳng, không hoa mỹ)

谓质朴诚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椎鲁敦朴

chuí

dūn

piáo

Các từ liên quan

椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
敦世厉俗
敦丘
朴人
朴僿
椎
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
捶, 顀, 𩪀, 槌, 錘
Hình thái radical:
⿰,木,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép