Bản dịch của từ 椐椐强强 trong tiếng Việt

椐椐强强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

椐椐强强 (Tính từ)

jū jū qiáng qiáng
01

Đi theo sát nhau, kề nhau (miêu tả thái độ đi, đứng hoặc vật thể theo sát nhau); nghĩa cổ chữ Hán, ít dùng trong hiện đại.

相随貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椐椐强强

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
椐
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép