ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
椐椐强强
Bảng phân tích âm vị 椐
Jū
Đi theo sát nhau, kề nhau (miêu tả thái độ đi, đứng hoặc vật thể theo sát nhau); nghĩa cổ chữ Hán, ít dùng trong hiện đại.
相随貌。
jū
椐
强
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép