Bản dịch của từ 椑柹 trong tiếng Việt
椑柹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
椑柹 (Danh từ)
【bēi shì】
01
Một loài quả/chi quả (cổ văn viết) — chữ 椑 thường viết cùng 椑柿, liên quan tới quả hồng/miền Nam gọi giống quả nào đó; từ cổ, ít dùng trong văn cảnh hiện đại
1.亦作“椑柿”。
Ví dụ
02
Tên một loại cây và quả nhỏ giống quả hồng (hồng bé, vỏ xanh khi chín), quả có nhựa dùng làm sơn/nhuộm (thường dùng nhuộm lưới đánh cá, ô dù), Hán-Việt: bác-thi(?)
2.果木名。柿之短而小者。实似柿而青,汁可制漆,常用于染渔网,漆雨伞等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椑柹
bēi
椑
shì
柹
Các từ liên quan
椑干
椑柿
椑榼
椑车
