Bản dịch của từ 椑车 trong tiếng Việt

椑车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

椑车 (Danh từ)

bēi chē
01

Xe dùng để rước quan tài hoàng đế (xe chở quan tài vua); có thể gọi là kiệu/quadriga dùng trong lễ tang triều đình

载皇帝内棺的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椑车

bēi

chē

Các từ liên quan

椑干
椑柹
椑柿
椑榼
车两
车主
椑
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𣔬
Hình thái radical:
⿰,木,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép