Bản dịch của từ 椒口 trong tiếng Việt

椒口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒口 (Danh từ)

jiāo kǒu
01

Vết nứt vỏ ngoài của quả tiêu (cây tiêu), chỗ hở trên lớp vỏ của hạt tiêu.

椒实外壳的裂缝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒口

jiāo

kǒu

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép