Bản dịch của từ 椒图 trong tiếng Việt
椒图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒图 (Danh từ)
【jiāo tú】
01
Một trong chín con của rồng trong thần thoại, hình dáng giống ốc, đặc trưng là hay đóng miệng, thường được dùng làm họa tiết trang trí cửa.
神话传说龙生九子,其一为椒图,形似螺蛳,好闭口,故画其形象为门上装饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒图
jiāo
椒
tú
图
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
