Bản dịch của từ 椒墙 trong tiếng Việt
椒墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒墙 (Danh từ)
【jiāo qiáng】
01
Tường thành trong cung điện, được tô vôi hoặc trát bằng hỗn hợp có chứa tiêu (椒) và đất sét, tạo nên bức tường đặc biệt.
宫墙。以椒和泥涂之,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒墙
jiāo
椒
qiáng
墙
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
