Bản dịch của từ 椒寝 trong tiếng Việt

椒寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒寝 (Danh từ)

jiāo qǐn
01

Phòng ngủ hoặc cung điện nơi hậu phi ở trong triều đình xưa.

1.后妃所居的宫寝。

Ví dụ
02

Chỉ người vợ của hoàng đế, tức hoàng hậu.

2.指皇后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒寝

jiāo

qǐn

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép