Bản dịch của từ 椒岸 trong tiếng Việt

椒岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒岸 (Danh từ)

jiāo àn
01

Bờ sông dốc hoặc bờ sông có cây tiêu () mọc ven.

谓陡峭的江岸。或谓长有椒木的江岸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒岸

jiāo

àn

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
岸巾
岸帻
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép