Bản dịch của từ 椒户 trong tiếng Việt
椒户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒户 (Danh từ)
【jiāo hù】
01
Phòng riêng của người phụ nữ trong gia đình giàu có, thường là phòng ngủ hoặc phòng kín giữ bí mật riêng tư.
犹椒房。亦泛指富贵人家的闺房。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒户
jiāo
椒
hù
户
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
