Bản dịch của từ 椒泥 trong tiếng Việt

椒泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒泥 (Danh từ)

jiāo ní
01

Loại bùn trộn với hạt hoa tiêu (tiêu Tứ Xuyên), dùng để trát tường.

以花椒子拌和的泥。用以涂壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒泥

jiāo

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép