Bản dịch của từ 椒烟 trong tiếng Việt

椒烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒烟 (Danh từ)

jiāo yān
01

Khói thơm tỏa ra khi đốt tiêu hoặc các loại gia vị cay nồng.

香料熏烧后冒出的烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒烟

jiāo

yān

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép