Bản dịch của từ 椒瑛 trong tiếng Việt

椒瑛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒瑛 (Danh từ)

jiāo yīng
01

Ngọc đẹp, tượng trưng cho người có đức hạnh, tài đức vẹn toàn

犹言美玉。比喻贤德之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒瑛

jiāo

yīng

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
瑛琭
瑛瑜
瑛瑶
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép