Bản dịch của từ 椒花雨 trong tiếng Việt

椒花雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒花雨 (Danh từ)

jiāo huā yǔ
01

Rượu, đồ uống có cồn nói chung

2.泛指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rượu nồng, rượu mạnh (biệt danh do nhà thơ Tống Dương Vạn Lý gọi)

1.宋杨万里称烈酒为椒花雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒花雨

jiāo

huā

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép