Bản dịch của từ 椒萼梅 trong tiếng Việt

椒萼梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒萼梅 (Danh từ)

jiāo è méi
01

Một loại mai (hoa mai) trong tự nhiên, thuộc họ hoa quả có mùi thơm đặc trưng.

梅的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒萼梅

jiāo

è

méi

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
萼片
萼緑君
萼跗
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép