Bản dịch của từ 椒颂 trong tiếng Việt

椒颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒颂 (Danh từ)

jiāo sòng
01

Một bài thơ hoặc bài ca tán tụng liên quan đến '椒花颂' (Bài ca tán tụng hoa tiêu), thường mang tính thi ca, trừu tượng.

见“椒花颂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒颂

jiāo

sòng

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép