Bản dịch của từ 椒风 trong tiếng Việt

椒风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒风 (Danh từ)

jiāo fēng
01

Chỗ ở của phi tần, nơi các nàng cung nữ sinh sống trong cung điện

2.泛指妃嫔住处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một cung điện trong triều đình nhà Hán, nơi Tuyên Nghi được ở.

1.汉宫阁名。为昭仪所居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒风

jiāo

fēng

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
风世
风丝
风丝不透
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép